☰
Glosbe
Glosbe
Log in
The most popular queries in the dictionary.
This is a list of the 0-1000 queries to the Vietnamese-Korean dictionary.
It is updated monthly.
1:
cố lên
2:
xin lỗi
3:
chào buổi sáng
4:
cảm ơn
5:
tra cứu
6:
em yêu anh
7:
chào buổi tối
8:
anh
9:
xin chào
10:
chúc ngủ ngon
11:
trà sữa trân châu
12:
a
13:
anh yêu em
14:
tôi cũng vậy
15:
tôi
16:
yêu
17:
ăn
18:
tạm biệt
19:
chào
20:
ngủ ngon
21:
đẹp trai
22:
chúc mừng sinh nhật
23:
buồn
24:
tôi không hiểu
25:
cứt
26:
em bé
27:
hoa
28:
đẹp
29:
nhớ
30:
dễ thương
31:
xinh đẹp
32:
Tôi yêu bạn
33:
vợ
34:
tôi mệt
35:
không có gì
36:
mệt mỏi
37:
ước mơ
38:
h
39:
mẹ
40:
không
41:
thích
42:
ghi lại địa chỉ
43:
không hiểu
44:
hy vọng
45:
bạn
46:
không biết
47:
cố gắng
48:
ngủ
49:
g
50:
anh trai
51:
bố
52:
trà trân châu
53:
trái tim
54:
ngon
55:
em nhớ anh
56:
đi chơi
57:
em
58:
chết
59:
tivi
60:
que thử thai
61:
quên
62:
học
63:
vâng
64:
cười
65:
thiên thần
66:
ăn cơm
67:
màu đen
68:
cháo
69:
Cảm ơn
70:
tin nhắn
71:
củ nghệ
72:
cám ơn
73:
hẹn hò
74:
giảm cân
75:
leo núi
76:
Anh yêu em
77:
bao cao su
78:
nước muối sinh lý
79:
có
80:
ừ
81:
chồng
82:
chúc may mắn
83:
màu đỏ
84:
chó
85:
t
86:
người yêu
87:
TV
88:
màu trắng
89:
nói dối
90:
con chó
91:
buồn ngủ
92:
anh yêu
93:
tắm
94:
kết thúc
95:
chăm chỉ
96:
nói
97:
tại sao
98:
b
99:
xa
100:
đi
101:
vui vẻ
102:
chờ đợi
103:
may mắn
104:
Hán Hàn
105:
tiếng hàn
106:
giáo viên
107:
tôi biết rồi
108:
em gái
109:
sữa
110:
chị
111:
khó
112:
sinh nhật vui vẻ
113:
cái bàn
114:
c
115:
n
116:
vậy à
117:
điện thoại
118:
ti vi
119:
trà sữa
120:
mệt
121:
xấu
122:
mua
123:
làm
124:
bạn bao nhiêu tuổi
125:
vui
126:
m
127:
sống
128:
của tôi
129:
em yeu anh
130:
nhiều
131:
hạnh phúc
132:
cơm
133:
thịt nướng
134:
gia đình
135:
chị gái
136:
khi nào
137:
ở đây
138:
hôm nay
139:
thức dậy
140:
đúng
141:
đau
142:
lạnh
143:
giống nhau
144:
chụp ảnh
145:
lồn
146:
điên
147:
tăng ca
148:
áo
149:
cái gì
150:
Xin chào
151:
tôi mệt mỏi lắm rồi
152:
ghét
153:
làm thêm
154:
biết rồi
155:
chơi
156:
tàu điện ngầm
157:
con mèo
158:
nắng
159:
lẩu
160:
thế à
161:
cao
162:
Em rất nhớ anh
163:
từ vựng
164:
không sao
165:
đáng yêu
166:
tôi không biết
167:
và
168:
đói
169:
tuổi
170:
sữa đặc
171:
tiết kiệm
172:
sau đó
173:
thật không
174:
không thích
175:
ông xã
176:
bạn gái
177:
tốt
178:
cho
179:
nóng
180:
hẹn gặp lại
181:
tin tưởng
182:
tiền
183:
d
184:
gà
185:
chia tay
186:
không có chi
187:
về nhà
188:
con lợn
189:
không quan tâm
190:
tiết học
191:
du lịch
192:
tuyệt vời
193:
thay đổi
194:
karaoke
195:
(danh từ) bộ lọc
196:
tìm hiểu
197:
sinh nhật
198:
chua
199:
kiểm tra
200:
cuộc sống
201:
làm ơn
202:
bài tập
203:
không bao giờ
204:
rất
205:
nhà
206:
sai
207:
biết
208:
ba
209:
giám đốc
210:
giỏi
211:
khó khăn
212:
thơ tình
213:
được không
214:
lâu rồi không gặp
215:
việt nam
216:
vất vả
217:
gần
218:
chú
219:
tên bạn là gì
220:
chúc mừng
221:
v
222:
mọi người
223:
bút chì
224:
gạo nếp
225:
màu hồng
226:
mẹ, má
227:
giúp đỡ
228:
tuyết
229:
đói bụng
230:
làm việc
231:
đánh răng
232:
điện thoại di động
233:
cô đơn
234:
màu vàng
235:
chao
236:
bởi vì
237:
quan tâm
238:
uống
239:
nồi cơm điện
240:
lười
241:
ngắn
242:
mất
243:
cha
244:
mưa
245:
tên
246:
đồng hồ
247:
Xin chúc mừng
248:
f
249:
trung tâm
250:
lười biếng
251:
ngắm cảnh
252:
tổ chức
253:
công ty
254:
hướng dẫn viên du lịch
255:
đọc
256:
Mặt Trời
257:
rửa mặt
258:
được
259:
nói chuyện
260:
son môi
261:
tôi nhớ bạn
262:
siêu thị
263:
nhẹ nhàng
264:
chùa
265:
anh ấy
266:
mập
267:
đặc biệt
268:
hay
269:
ngày
270:
mây
271:
1
272:
k
273:
vì
274:
ngọt ngào
275:
khó chịu
276:
thoải mái
277:
đi làm
278:
nhất định
279:
miễn phí
280:
đi dạo
281:
phân số viết đứng
282:
chán
283:
bạn tên gì
284:
hàn quốc
285:
quần áo
286:
cái ô
287:
không được
288:
sữa chua
289:
thân thiện
290:
bàn
291:
mượn
292:
màu xanh
293:
chuyển nhà
294:
En
295:
ga
296:
hi
297:
cũ
298:
no
299:
lo lắng
300:
cô ấy
301:
game
302:
hiểu
303:
khác nhau
304:
bạn thân
305:
chán nản
306:
quan hệ tình dục
307:
thứ hai
308:
kết hôn
309:
nặng
310:
một chút
311:
trứng gà
312:
hoàng đế
313:
đăng kí
314:
thật á
315:
nguyễn
316:
vạn tuế
317:
xinh
318:
công nhân
319:
sợ
320:
về
321:
đoàn kết
322:
khóc
323:
ra ngoài
324:
ngày hết hạn
325:
tôi yêu bạn
326:
rửa bát
327:
nghe nhạc
328:
kịch bản phim
329:
dừng lại, đứng lại, ngưng lại
330:
công việc
331:
Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam
332:
muốn
333:
không phải
334:
tuần này
335:
đầu tiên
336:
im lặng
337:
ngày mai
338:
chúc ngon miệng
339:
sách
340:
nho
341:
kính ngữ
342:
rau
343:
thư viện
344:
toi
345:
xe đạp
346:
nhưng
347:
nhân viên công ty
348:
j
349:
nước
350:
bánh chưng
351:
áo khoác
352:
đồ ngốc
353:
trải nghiệm
354:
bảng chữ cái
355:
thật sao
356:
quan trọng
357:
giảm giá
358:
Việt Nam
359:
bạn có khỏe không
360:
bạn bè
361:
ví dụ
362:
trung tâm thương mại
363:
rong biển
364:
quả táo
365:
đường
366:
bán
367:
chăm sóc
368:
thế nào
369:
chợ
370:
bác sĩ
371:
đắt
372:
đến
373:
hòa đồng
374:
không tốt
375:
học sinh
376:
hoa anh đào
377:
đau đầu
378:
em trai
379:
Điện thoại thông minh
380:
a lô
381:
mạnh mẽ
382:
người
383:
hải sản
384:
bệ hạ
385:
ngọc
386:
tháng
387:
kẹo
388:
trả lại
389:
sớm
390:
bệnh viện
391:
bây giờ
392:
đợi
393:
biển
394:
anh nhớ em
395:
tốt bụng
396:
y
397:
áo phông
398:
cà phê
399:
rẻ
400:
gấu bông
401:
nhưng mà
402:
đang làm gì
403:
tủ lạnh
404:
ngu ngốc
405:
công chúa
406:
từ điển đồng nghĩa, gần nghĩa
407:
gửi
408:
hỏi
409:
hết tiền
410:
Hàn quốc
411:
đặt tên
412:
đài loan
413:
nhân viên
414:
món ăn
415:
gọi điện thoại
416:
l
417:
trời mưa
418:
cô
419:
nhân viên văn phòng
420:
dưa chuột
421:
phong cảnh
422:
chạy
423:
áo len
424:
đọc sách
425:
sex shop
426:
nghỉ ngơi
427:
sửa chữa
428:
bị bệnh
429:
viết
430:
giống
431:
tai nghe
432:
khoảng
433:
trả lời
434:
hoa hồng
435:
thú vị
436:
máy tính
437:
mới
438:
nấu ăn
439:
cay
440:
dài
441:
hát
442:
Em yêu anh
443:
hạt điều
444:
Kinh Lạy Cha
445:
ốm
446:
tất cả
447:
thơ
448:
bố mẹ
449:
bánh
450:
là
451:
to
452:
tặng
453:
ôm
454:
thầy giáo
455:
Dịch vụ tìm tự động
456:
cảnh sát
457:
mặt trăng
458:
xem phim
459:
quyết định
460:
tình yêu
461:
nước mắm
462:
có thể
463:
một mình
464:
nhà hàng
465:
con gà
466:
nhanh
467:
điều hòa
468:
tiếng việt
469:
tâm trạng
470:
con gái
471:
bận
472:
dọn dẹp
473:
gọi
474:
ngọt
475:
ngứa
476:
dị ứng
477:
đi bộ
478:
ngoài ra
479:
kim chi
480:
con
481:
không ngon
482:
facebook
483:
nghe
484:
kem
485:
ồn ào
486:
lùn
487:
như thế nào
488:
nhỏ
489:
xấu hổ
490:
chìa khoá
491:
dương vật
492:
cá
493:
ma
494:
trong
495:
phát triển
496:
bút mực
497:
kí tự
498:
bánh mì
499:
yêu anh
500:
cãi nhau
501:
bình thường
502:
chiến thắng
503:
chạy bộ
504:
truyện tranh
505:
buổi sáng
506:
chưa
507:
quạt
508:
canxi
509:
kế toán
510:
đồ điên
511:
cắt
512:
không có
513:
gạo
514:
em thích anh
515:
em yêu
516:
dưa leo
517:
ban
518:
đồng ý
519:
cái bảng
520:
thông minh
521:
cây
522:
son
523:
nhẹ
524:
kính áp tròng
525:
nguy hiểm
526:
cái này
527:
chào hỏi
528:
trang
529:
từ vay mượn
530:
thấp
531:
ít
532:
mùa đông
533:
dễ
534:
ha hả
535:
cắt tóc
536:
sạch sẽ
537:
phù hợp
538:
khoai môn
539:
no bụng
540:
cha mẹ
541:
đồ ăn
542:
nhớ anh
543:
năm nay
544:
linh
545:
bạn đang làm gì vậy
546:
anh ơi
547:
trả tiền
548:
không cần
549:
đúng rồi
550:
sợ hãi
551:
ngôi sao
552:
kinh doanh
553:
trở về
554:
bẩn
555:
giật mình
556:
tò mò
557:
vẽ tranh
558:
gầy
559:
nhận
560:
họp
561:
mời
562:
thông tin
563:
không sao đâu
564:
nạp tiền
565:
đi về
566:
tắm biển
567:
báo
568:
hoc
569:
bơi
570:
bột năng
571:
thời tiết
572:
ngu
573:
của bạn
574:
ghế
575:
thi
576:
lựa chọn
577:
chìa khóa
578:
xấu xí
579:
me
580:
giầy
581:
phỏng vấn
582:
email
583:
bạn khỏe không
584:
biến đi
585:
lương
586:
chuyển tiền
587:
phim
588:
thất vọng
589:
ngôn ngữ
590:
cửa hàng
591:
thường xuyên
592:
tốt nghiệp
593:
cuối tuần
594:
máy điều hòa
595:
bạn đang làm gì
596:
nhung
597:
hết
598:
lấy
599:
đau bụng
600:
bạn cùng lớp
601:
sắp xếp
602:
mặt trời
603:
năm
604:
trả
605:
trẻ
606:
đoạn văn
607:
thầy
608:
đẹp gái
609:
giận
610:
đi ra ngoài
611:
chứng minh thư
612:
khác
613:
cảm thấy
614:
gạo lứt
615:
không thể
616:
chắc chắn
617:
mất điện
618:
lái xe
619:
bị ốm
620:
hoặc
621:
em ghét anh
622:
đi học
623:
đau họng
624:
sử dụng
625:
bàn chải đánh răng
626:
ánh sáng
627:
quán cà phê
628:
thật chứ
629:
cô giáo
630:
cô gái
631:
cứu tôi với
632:
hôm qua
633:
muộn
634:
vui tính
635:
Latinh
636:
làm phiền
637:
văn phòng
638:
dạy
639:
thành phố
640:
ngồi
641:
dâu tây
642:
hiền lành
643:
một
644:
gọi điện
645:
đặt
646:
sao
647:
bánh kẹo
648:
mang theo
649:
phố cổ
650:
xin
651:
nghỉ việc
652:
trường học
653:
giao hàng
654:
thật
655:
e
656:
da
657:
giảm
658:
họ
659:
chứng minh tài chính
660:
cơm trộn
661:
bạn cùng phòng
662:
lần đầu tiên
663:
đi du lịch
664:
xin chào buổi tối
665:
trung tâm thành phố
666:
anh cả
667:
hài hước
668:
đúng vậy
669:
rảnh rỗi
670:
kỳ nghỉ
671:
nghề nghiệp
672:
kĩ sư
673:
thật sự
674:
trở thành
675:
say xe
676:
Bali
677:
giá đỗ
678:
buổi chiều
679:
béo
680:
hai
681:
củ cải
682:
người khác
683:
bánh gạo
684:
quà
685:
mùa
686:
xe máy
687:
tự tin
688:
xem
689:
phổ biến
690:
rượu
691:
lần đầu
692:
lớp học
693:
ai
694:
ca
695:
ho
696:
nhớ nhung
697:
sở thích
698:
từ điển
699:
bóng đèn
700:
buổi tối
701:
đi ngủ
702:
còn ... thì sao
703:
túi bóng
704:
bảo vệ
705:
cũng
706:
được rồi
707:
rút tiền
708:
xây dựng
709:
đậu bắp
710:
thơm
711:
đi xuống
712:
tăng lương
713:
bàn học
714:
đen thui
715:
bắt đầu
716:
cáp treo
717:
tủ quần áo
718:
bà chủ
719:
con heo
720:
nằm
721:
alo
722:
chi
723:
suy nghĩ
724:
XX nghĩa là gì
725:
nghỉ
726:
này
727:
cẩn thận
728:
đăng ký
729:
phòng học
730:
cái cân
731:
đối diện
732:
bao nhiêu
733:
nước đức
734:
nhà trọ
735:
an
736:
ta
737:
mũ
738:
xe
739:
cảnh đẹp
740:
đón
741:
khó tính
742:
đũa
743:
địa chỉ
744:
cuối cùng
745:
chất lượng
746:
cấm hút thuốc
747:
trung thu
748:
lịch sự
749:
chuẩn bị
750:
biến thái
751:
đầu tháng
752:
tìm kiếm
753:
tham gia
754:
bật lửa
755:
cài đặt
756:
người yêu cũ
757:
anh thích em
758:
nhớ nhà
759:
mang
760:
gọi món
761:
nổi tiếng
762:
-感自卑
763:
nhuộm tóc
764:
phòng
765:
mãi mãi
766:
nhầm lẫn
767:
gia hạn
768:
còn bạn
769:
giao tiếp
770:
tối
771:
mùa hè
772:
thanh toán
773:
bút bi
774:
chỉ
775:
sáng
776:
rộng
777:
găng tay
778:
kết bạn
779:
nhà sách
780:
internet
781:
màu tím
782:
thật à
783:
sinh đẻ
784:
ăn tối
785:
xây nhà
786:
buồn bã
787:
tôi xin lỗi
788:
điên à
789:
trứng
790:
ở đâu
791:
trước
792:
dây điện
793:
ngày lễ
794:
gà rán
795:
bảng lương
796:
làm tình
797:
nhắn tin
798:
nguyên liệu
799:
phòng trọ
800:
vì thế
801:
mỏng
802:
mặc
803:
quê hương
804:
thần chết
805:
bầu trời
806:
già
807:
tìm việc
808:
giường
809:
hôn
810:
kì nghỉ
811:
ngạc nhiên
812:
kéo
813:
quả mít
814:
nghĩa là
815:
thời gian
816:
váy
817:
ảnh hưởng
818:
chào bạn
819:
s
820:
kiếm tiền
821:
áp lực
822:
bên ngoài
823:
cỏ
824:
Tôi có một giấc mơ
825:
mở
826:
sẽ
827:
xin việc
828:
giới thiệu
829:
kí tên
830:
đúng không
831:
nghèo
832:
chuyên ngành
833:
khùng
834:
máy sấy tóc
835:
sướng
836:
mùa thu
837:
hỗ trợ
838:
thông báo
839:
tuần sau
840:
ngại
841:
sức khỏe
842:
mua sắm
843:
bận rộn
844:
con thỏ
845:
tắt
846:
tết
847:
sửa
848:
màu cam
849:
giá
850:
áo sơ mi
851:
mai
852:
nam
853:
nhật kí
854:
không nhớ
855:
bên cạnh
856:
địt
857:
đổi
858:
tim
859:
tôi ghét bạn
860:
lạnh lùng
861:
ăn sáng
862:
kim cương
863:
thảo
864:
làm sao
865:
phim hài
866:
dạ
867:
đừng
868:
chậm
869:
ăn ngon miệng
870:
công viên
871:
thuê
872:
ống hút
873:
rạp chiếu phim
874:
câu từ chối
875:
hoa oải hương
876:
nhà vệ sinh
877:
mát mẻ
878:
hiền
879:
lại đây
880:
quần
881:
máy bay
882:
làm sao đây
883:
con cá
884:
hút thuốc
885:
âm nhạc
886:
thương
887:
bên trái
888:
người giúp việc
889:
bánh pizza
890:
chúng tôi
891:
chữ ký
892:
cậu
893:
thiếu
894:
gặp
895:
thỉnh thoảng
896:
chờ một chút
897:
ngân hàng
898:
hoàn thành
899:
mặn
900:
lớn
901:
rồi
902:
thuốc tránh thai
903:
tiếp tục
904:
đau lòng
905:
đang làm gì vậy
906:
màu sắc
907:
đang
908:
keo
909:
lãng mạn
910:
kế hoạch
911:
khát nước
912:
khách sạn
913:
mật ong
914:
tài xế
915:
xương rồng
916:
hết pin
917:
táo
918:
phở
919:
tóc
920:
làm đêm
921:
lúc nãy
922:
tủi thân
923:
thịt
924:
0
925:
tôi tên là
926:
mấy giờ
927:
ha
928:
ngủ chưa
929:
ngon lắm
930:
quay lại
931:
tôi thích bạn
932:
luộc
933:
trầm cảm
934:
cận thị
935:
khỏi bệnh
936:
ý nghĩa
937:
con bò
938:
ấm áp
939:
làm thế nào
940:
không ngủ được
941:
dịch
942:
tắc đường
943:
sân vận động
944:
lát nữa
945:
bật
946:
đam mê
947:
chúng ta
948:
bỏng ngô
949:
thường
950:
nấm linh chi
951:
dừng lại
952:
bỏ vào
953:
nhảy
954:
nước ngọt
955:
lớp
956:
cảm cúm
957:
thật hả
958:
làm bài tập
959:
ô tô
960:
đôi giày
961:
trời ơi
962:
du học
963:
như vậy
964:
bảng
965:
nước ép
966:
may
967:
như
968:
lâu
969:
đất
970:
nên
971:
vừa mới
972:
thu
973:
chuyển trường
974:
mặc dù
975:
im đi
976:
bao lâu
977:
sau này
978:
khỏe
979:
thang máy
980:
hiện tại
981:
tao ghét mày
982:
thói quen
983:
u
984:
buổi học
985:
gh
986:
bạn đã kết hôn chưa
987:
tiền bối
988:
vợ yêu
989:
cái gối
990:
laptop
991:
rau muống
992:
tiền phạt
993:
hôn em
994:
con trai
995:
thần tượng
996:
sản xuất
997:
tức giận
998:
thịt ba chỉ
999:
máy tính xách tay
»