Translation of "cá" into Korean
물고기, 생선, 개 are the top translations of "cá" into Korean.
cá
verb
noun
-
물고기
nounHay bạn ném nó xuống đại dương và những loài cá sẽ được hưởng lợi.
아니면, 바다에 던져버려서 물고기들이 먹게 하는 것도 괜찮겠지요.
-
생선
nounHọ tìm ra một đứa bé có năm ổ bánh và hai con cá nhỏ.
제자들은 빵 다섯 덩어리와 작은 생선 두 마리를 갖고 있는 한 소년을 찾아냈습니다.
-
개
nounKhi bơi, cá mập trồi lên nhờ hai vây ngực.
상어는 헤엄칠 때 두 개의 가슴 지느러미를 사용해서 떠오릅니다.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cá" into Korean
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Cá
-
물고기
nounCá chết, và sông bắt đầu hôi thối.
그러자, 물고기들이 죽고 강에서는 고약한 냄새가 나기 시작했습니다.
-
생선
nounCá cũng tới từ sông, tất nhiên. Tương tự vậy.
생선도 강을 통해 들어왔죠. 동일합니다.
Images with "cá"
Phrases similar to "cá" with translations into Korean
-
피라냐
-
고래
-
물수리
-
가시복
-
벨벳벨리랜턴상어
-
개인용 자격 증명 모음
-
작은발톱수달
-
실고기목
Add example
Add