Translation of "cô ta" into Thai
ชิ, มัน, หล่อน are the top translations of "cô ta" into Thai.
cô ta
pronoun
grammar
-
ชิ
Cuộc sống của ông hoặc của cô ta, noah.
ชิวิตคุณ หรือเธอ โนอาร์
-
มัน
adjective pronoun nounAnh có muốn biết xác suất cô ta sẽ dùng nó chống lại anh không?
คุณต้องการทราบความเป็นไปได้ ไหม ของเธอใช้มันกับคุณ?
-
หล่อน
pronounCòn về những người cô ta ngủ chung, những người cô ta không giết?
แล้วพวกผู้ชายที่หล่อนนอนด้วย ที่ไม่ได้ถูกฆ่าล่ะ?
-
Less frequent translations
- อิ
- เขา
- เธอ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cô ta" into Thai
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Add example
Add