Translation of "nhìn" into Thai
มอง, ดู, เห็น are the top translations of "nhìn" into Thai.
nhìn
verb
-
มอง
verbTại sao các nhà lãnh đạo của chúng ta vẫn khăng khăng chỉ nhìn vào bên trong?
ทําไมผู้นําทั้งหลายยังคงยืนกราน ที่จะมองเข้าไปข้างใน
-
ดู
verbChỉ biết đứng nhìn than khóc mọi thứ họ đã gầy dựng à?
ให้ยืนดูคุณทําลายทุกสิ่งทุกอย่างที่พวกเขาสร้างหรือ
-
เห็น
verb -
แล
conjunction verbVà sau đó bạn muốn cho tôi cái nhìn tổng quan về doanh nghiệp.
แลพหลังจากนั้นคุณต้องบอกภาพรวมของธุรกิจย่อๆให้ผมฟัง
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nhìn" into Thai
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "nhìn"
Phrases similar to "nhìn" with translations into Thai
-
มุมมองของผู้นําเสนอ
-
มุมมอง Backstage
-
สเปกตรัมมองเห็นได้
-
มุมมองที่ได้รับการป้องกัน
-
สายตาเลือนราง
-
ภาพจากมุมสูง
-
เห็น
-
มุมมองคลาสสิก
Add example
Add