Translation of "Nga" into Chinese
俄罗斯, 俄国, 俄國 are the top translations of "Nga" into Chinese.
Nga
adjective
proper
grammar
-
俄罗斯
Dasha là tay vợt nữ số mười ở Nga.
达莎 是 俄罗斯 十佳 网球 女 运动员 之一
-
俄国
Chà, Cứ với cái đà này, Chúng ta sẽ không còn người Nga nào ở đây nữa.
Ooh , 比率 这 一个 人 一直 去 , 我们 要 很快 超出 俄国人 。
-
俄國
properAnh có thể kể cho tôi anh đang làm gì tại nhà tù ở Nga được không?
能 告訴 我 為 什麼 你 在 俄國 監獄 ?
-
Less frequent translations
- 俄羅斯
- 俄
- 露西亚
- 露西亞
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Nga" into Chinese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
nga
noun
-
俄罗斯
Dasha là tay vợt nữ số mười ở Nga.
达莎 是 俄罗斯 十佳 网球 女 运动员 之一
-
俄
nounHồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.
在俄羅斯的貝加爾湖是世界上最深的湖泊。
-
俄羅斯
nounHồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.
在俄羅斯的貝加爾湖是世界上最深的湖泊。
Phrases similar to "Nga" with translations into Chinese
-
統一俄羅斯黨
-
俄羅斯科學院
-
叶卡捷琳娜一世
-
俄里
-
伊凡四世
-
彼得二世
-
峨眉山
-
俄罗斯总理
Add example
Add