Translation of "-tasting" into Vietnamese
có vị is the translation of "-tasting" into Vietnamese.
-tasting
-
có vị
I want to taste what you taste like.
Tôi muốn nếm xem cô có vị như thế nào.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "-tasting" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "-tasting" with translations into Vietnamese
-
nếm
-
nặc
-
Sở thích · Vị · biết mùi · có mùi · có vị · gu · hương vị · hưởng · khiếu thẩm mỹ · khí vị · khẩu vị · mùi mẽ · mùi vị · một chút · nhãn thức · nhấm nháp · nếm · nếm mùi · nếm thử · nếm trải · sở thích · sự hưởng · sự nếm · sự nếm mùi · sự thưởng thức · sự trải qua · thích ăn · thưởng thức · thẩm mỹ · thể nghiệm · thị hiếu · thử · trải nghiệm · trải qua · vị · vị giác · ý thích · ăn thử · ăn uống qua loa · ăn uống ít
-
vị đắng
-
bùi
-
lạ miệng
-
tính chất nhã · tính trang nha · óc thẩm mỹ
-
ngậy
Add example
Add