Translation of "-tight" into Vietnamese
kín is the translation of "-tight" into Vietnamese.
-tight
-
kín
Did the hero get into your tight, little place?
Thằng đó có vào Chỗ kín của cô chưa?
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "-tight" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "-tight" with translations into Vietnamese
-
nghẹt
-
Cát chặt
-
kín hơi
-
quần chật ống · quần nịt · áo nịt
-
biển lận · bám chặt vào · bó · bó sát · chật · chật cứng · chặt · chặt chẽ · chịt · có ít thời gian · căng · căng thẳng · eo hẹp · keo cú · khan hiếm · khít · khít khao · khó khăn · không rỉ · không thấm · kín · nghiêm khắc · say bí tỉ · say sưa · sít
-
chống được hơi độc · không thấm khí · kín khí
-
kín đáo · mím chặt môi · ít nói
-
chống bụi
Add example
Add