Translation of "Consistency" into Vietnamese

Tính nhất quán, tính nhất quán, consistence are the top translations of "Consistency" into Vietnamese.

Consistency
+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • Tính nhất quán

    He's starting to show consistency.

    Hắn bắt đầu thể hiện tính nhất quán.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "Consistency" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Translations with alternative spelling

consistency noun grammar

the degree of viscosity of something [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tính nhất quán

    Human beings have a need for maintaining consistency of the apperceptive mass.

    Con người có nhu cầu duy tính nhất quán về tri giác.

  • consistence

  • sự kiên định

  • Less frequent translations

    • nhất quán
    • tính kiên định
    • tính phi mâu thuẫn
    • tính vững
    • tính đồng nhất

Phrases similar to "Consistency" with translations into Vietnamese

  • tính chắc chắn · tính nhất quán · tính phi mâu thuẫn · tính vững chắc · độ chắc · độ đặc
  • nặc
  • Thống nhất/ nhất quán
  • chắc · kiên định · nhất quán · phi mâu thuẫn · phù hợp · thích hợp · trước sau như một · tính nhất quán · vững · đặc
  • hợp · nhất quán
  • gồm
  • kiên định · luôn luôn · một cách nhất quán · phù hợp với · thích hợp với · trước sau như một
  • bao gồm · cốt tại · cốt ở · gồm · gồm có · phù hợp · đoàn xe ray · ở chỗ
Add

Translations of "Consistency" into Vietnamese in sentences, translation memory