Translation of "consist" into Vietnamese
gồm, gồm có, đoàn xe ray are the top translations of "consist" into Vietnamese.
consist
verb
noun
grammar
(intransitive, construed with of ) To be composed, formed, or made up (of). [..]
-
gồm
verbBeer consists of 90% water.
Bia bao gồm 90% nước.
-
gồm có
Ordinances consist of acts that have spiritual meanings.
Các giáo lễ gồm có những hành động mà có những ý nghĩa thuộc linh.
-
đoàn xe ray
sequence of railroad carriages or cars that form a unit
-
Less frequent translations
- bao gồm
- cốt tại
- cốt ở
- phù hợp
- ở chỗ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "consist" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "consist" with translations into Vietnamese
-
consistence · nhất quán · sự kiên định · tính kiên định · tính nhất quán · tính phi mâu thuẫn · tính vững · tính đồng nhất
-
tính chắc chắn · tính nhất quán · tính phi mâu thuẫn · tính vững chắc · độ chắc · độ đặc
-
nặc
-
Thống nhất/ nhất quán
-
chắc · kiên định · nhất quán · phi mâu thuẫn · phù hợp · thích hợp · trước sau như một · tính nhất quán · vững · đặc
-
hợp · nhất quán
-
gồm
-
kiên định · luôn luôn · một cách nhất quán · phù hợp với · thích hợp với · trước sau như một
Add example
Add