Translation of "consistent" into Vietnamese

kiên định, nhất quán, phù hợp are the top translations of "consistent" into Vietnamese.

consistent adjective noun grammar

of a regularly occurring, dependable nature [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • kiên định

    adjective

    It is the consistent parent who gains the trust of his child.

    Chính là người cha hay mẹ kiên định mới đạt được sự tin cậy của đứa con mình.

  • nhất quán

    adjective

    The pattern has been clear and consistent throughout the ages.

    Mẫu mực đều giản dị và nhất quán trong suốt các thời đại.

  • phù hợp

    verb

    You can't do science without making it logically consistent.

    Bạn không thể làm khoa học mà không làm cho mọi thứ phù hợp về mặt logic.

  • Less frequent translations

    • chắc
    • vững
    • đặc
    • phi mâu thuẫn
    • thích hợp
    • trước sau như một
    • tính nhất quán
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "consistent" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Translations with alternative spelling

Consistent
+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • Thống nhất/ nhất quán

Phrases similar to "consistent" with translations into Vietnamese

  • consistence · nhất quán · sự kiên định · tính kiên định · tính nhất quán · tính phi mâu thuẫn · tính vững · tính đồng nhất
  • tính chắc chắn · tính nhất quán · tính phi mâu thuẫn · tính vững chắc · độ chắc · độ đặc
  • nặc
  • hợp · nhất quán
  • gồm
  • kiên định · luôn luôn · một cách nhất quán · phù hợp với · thích hợp với · trước sau như một
  • bao gồm · cốt tại · cốt ở · gồm · gồm có · phù hợp · đoàn xe ray · ở chỗ
  • bao gồm · gồm có
Add

Translations of "consistent" into Vietnamese in sentences, translation memory