Translation of "Imagine" into Vietnamese
Imagine, tưởng tượng, hình dung are the top translations of "Imagine" into Vietnamese.
Imagine
-
Imagine
Imagine (bài hát)
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Imagine" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
imagine
verb
grammar
(transitive) To form a mental image of something; to envision or create something in one's mind. [..]
-
tưởng tượng
verbI imagine Tom will be a finalist.
Tôi tưởng tượng Tom sẽ bào chung kết.
-
hình dung
verbCan you imagine what our life would be like without electricity?
Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?
-
tưởng rằng
I told myself that the intensity of the pain was only in my imagination.
Tôi đã tưởng rằng cơn đau đớn chỉ ở trong trí tưởng tượng của tôi mà thôi.
-
Less frequent translations
- cho rằng
- hình dong
- hư cấu
- nghĩ rằng
- đoán được
Phrases similar to "Imagine" with translations into Vietnamese
-
có thể nghĩ tới · có thể tưởng tượng ra
-
sự giàu tưởng tượng · tính hay tưởng tượng · óc sáng tạo
-
Đó là điều hiển nhiên rằng những khó khăn còn để lại, thị giác giảm sút, bên trong cũng như bên ngoài, cắt đôi bộ nhớ và trí tưởng tượng hình ảnh của mình.
-
người hình dung · người tưởng tượng
-
thành trùng
-
thành trùng
-
tưởng tượng
-
khả năng hư cấu · khả năng sáng tạo · sức tưởng tượng · sự tưởng tượng · trí tưởng tượng · tưởng tượng · điều tưởng tượng · ảo
Add example
Add