Translation of "imaginable" into Vietnamese
có thể nghĩ tới, có thể tưởng tượng ra are the top translations of "imaginable" into Vietnamese.
imaginable
adjective
grammar
Able to be imagined; conceivable [..]
-
có thể nghĩ tới
you can imagine being able to make detergents, soaps, lotions, etc.,
bạn có thể nghĩ tới nước giặt, xà bông, kem bôi, vân vân,
-
có thể tưởng tượng ra
You are destined for more than you can possibly imagine.
Các chị em được dự định cho nhiều điều hơn mình có thể tưởng tượng ra được.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "imaginable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "imaginable" with translations into Vietnamese
-
sự giàu tưởng tượng · tính hay tưởng tượng · óc sáng tạo
-
Đó là điều hiển nhiên rằng những khó khăn còn để lại, thị giác giảm sút, bên trong cũng như bên ngoài, cắt đôi bộ nhớ và trí tưởng tượng hình ảnh của mình.
-
người hình dung · người tưởng tượng
-
thành trùng
-
thành trùng
-
Imagine
-
tưởng tượng
-
cho rằng · hình dong · hình dung · hư cấu · nghĩ rằng · tưởng rằng · tưởng tượng · đoán được
Add example
Add