Translation of "adequately" into Vietnamese
tương xứng, thoả đáng, thích đáng are the top translations of "adequately" into Vietnamese.
adequately
adverb
grammar
In an adequate manner. [..]
-
tương xứng
You promised me adequate weaponry.
Anh đã hứa cho tôi vũ khí tương xứng.
-
thoả đáng
-
thích đáng
Do I give my spouse adequate time and attention?’
Mình có dành cho bạn đời thời gian và sự quan tâm thích đáng không?”.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "adequately" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "adequately" with translations into Vietnamese
-
sự san bằng · vật tương đương · điều tương đương
-
sự thoả đáng · sự thích hợp · sự thích đáng · sự tương xứng · sự đầy đủ · sự đủ · sự đứng đáng
-
bõ bèn · thoả đáng · thích hợp · thích đáng · thỏa đáng · tương xứng · vừa đủ · xứng đáng · đầy đủ · đầy đủ, tương ứng, thích hợp · đủ
-
bõ bèn · thoả đáng · thích hợp · thích đáng · thỏa đáng · tương xứng · vừa đủ · xứng đáng · đầy đủ · đầy đủ, tương ứng, thích hợp · đủ
Add example
Add