Translation of "adequation" into Vietnamese

sự san bằng, vật tương đương, điều tương đương are the top translations of "adequation" into Vietnamese.

adequation noun grammar

equivalence [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự san bằng

  • vật tương đương

  • điều tương đương

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "adequation" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "adequation" with translations into Vietnamese

  • thoả đáng · thích đáng · tương xứng
  • sự thoả đáng · sự thích hợp · sự thích đáng · sự tương xứng · sự đầy đủ · sự đủ · sự đứng đáng
  • bõ bèn · thoả đáng · thích hợp · thích đáng · thỏa đáng · tương xứng · vừa đủ · xứng đáng · đầy đủ · đầy đủ, tương ứng, thích hợp · đủ
  • bõ bèn · thoả đáng · thích hợp · thích đáng · thỏa đáng · tương xứng · vừa đủ · xứng đáng · đầy đủ · đầy đủ, tương ứng, thích hợp · đủ
Add

Translations of "adequation" into Vietnamese in sentences, translation memory