Translation of "aggressively" into Vietnamese

tháo vát, xông xáo are the top translations of "aggressively" into Vietnamese.

aggressively adverb grammar

In an aggressive manner. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tháo vát

  • xông xáo

    Your boy's a bit aggressive, isn't he?

    Thằng nhóc bên ngươi xông xáo quá nhỉ?

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "aggressively" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "aggressively" with translations into Vietnamese

  • Chiến tranh xâm lược
  • gây hấn · gây sự
  • tính chất công kích · tính chất xâm lược · tính gây gỗ · tính hay gay cấn · tính hay gây sự · tính hung hăng
  • bất xâm phạm
  • Gây hấn · cuộc gây hấn · cuộc tấn công · cuộc xâm lược · gây hấn · sự công kích · sự gây hấn · sự gây sự · sự hùng hổ · sự xâm lược · xâm lăng · xâm lược
  • công kích · gây gỗ · gây hấn · hay gây hấn · hay gây sự · hung hãn · hung hăng · hùng hổ · năng nổ · sự công kích · sự gây hấn · sự gây sự · sự xâm lược · tháo vát · xâm lăng · xâm lược · xông xáo
  • không xâm lược
  • công kích · gây gỗ · gây hấn · hay gây hấn · hay gây sự · hung hãn · hung hăng · hùng hổ · năng nổ · sự công kích · sự gây hấn · sự gây sự · sự xâm lược · tháo vát · xâm lăng · xâm lược · xông xáo
Add

Translations of "aggressively" into Vietnamese in sentences, translation memory