Translation of "approver" into Vietnamese
người phê chuẩn, người chấp thuận, người tán thành are the top translations of "approver" into Vietnamese.
approver
noun
grammar
One who approves or gives approval. [..]
-
người phê chuẩn
A user who has permission to approve or reject submitted documents or data.
-
người chấp thuận
-
người tán thành
-
người đồng ý
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "approver" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "approver" with translations into Vietnamese
-
Bỏ phiếu tán thành · bỏ phiếu phê chuẩn
-
approve of tán thành · bằng lòng · chuẩn y · chấp thuận · chứng minh · chứng tỏ · phê chuẩn · phê duyệt · tán thành · tỏ ra · xác nhận · đồng ý
-
biểu đồng tình
-
duyệt y
-
chấp thuận · tán thành
-
bằng lòng · chấp thuận · tán thành · đồng tình · đồng ý
-
được bằng lòng · được chuẩn y · được chấp thuận · được phê chuẩn · được tán thành · được đồng ý
-
phê chuẩn · sự chấp nhận · sự chấp thuận · sự phê chuẩn · sự tán thành · sự tán đồng · sự đồng ý · sự ủng hộ
Add example
Add