Translation of "assert" into Vietnamese
khẳng định, quả quyết, cương quyết are the top translations of "assert" into Vietnamese.
assert
verb
noun
grammar
(computer science) an assert statement; a section of source code which tests whether an expected condition is true. [..]
-
khẳng định
verbHe is planning to reopen up the trading post to assert his ownership.
Hắn định mở lại đầu mối giao thương để khẳng định quyền sở hữu.
-
quả quyết
verbOne tradition asserts that he died a martyr’s death.
Có một truyền thuyết quả quyết cho rằng ông đã tử vì đạo.
-
cương quyết
I followed your advice and asserted myself to mother.
Cháu đã làm theo lời khuyên của bác và hành động một cách cương quyết với mẹ cháu.
-
Less frequent translations
- đòi
- bảo vệ
- giữ vững
- quyết đoán
- xác nhận
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "assert" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "assert" with translations into Vietnamese
-
quyết đoán · quả quyết
-
sự tự khẳng định
-
sự khẳng định · sự quyết đoán · sự quả quyết
-
khẳng định · sự khẳng định · sự quyết đoán · sự quả quyết · sự xác nhận · sự đòi · điều khẳng định · điều quyết đoán · điều xác nhận
-
khẳng định · quyết đoán · quả quyết · xác nhận
-
khẳng định · quả quyết · xác nhận
Add example
Add