Translation of "assertively" into Vietnamese
quyết đoán, quả quyết are the top translations of "assertively" into Vietnamese.
assertively
adverb
grammar
In an assertive manner. [..]
-
quyết đoán
In desperate times fortune must give way to more assertive hands.
Vào lúc tuyệt vọng may mắn tìm đường đến đôi bàn tay quyết đoán hơn.
-
quả quyết
One tradition asserts that he died a martyr’s death.
Có một truyền thuyết quả quyết cho rằng ông đã tử vì đạo.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "assertively" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "assertively" with translations into Vietnamese
-
sự tự khẳng định
-
sự khẳng định · sự quyết đoán · sự quả quyết
-
khẳng định · sự khẳng định · sự quyết đoán · sự quả quyết · sự xác nhận · sự đòi · điều khẳng định · điều quyết đoán · điều xác nhận
-
khẳng định · quyết đoán · quả quyết · xác nhận
-
khẳng định · quả quyết · xác nhận
-
bảo vệ · cương quyết · giữ vững · khẳng định · quyết đoán · quả quyết · xác nhận · đòi
-
bảo vệ · cương quyết · giữ vững · khẳng định · quyết đoán · quả quyết · xác nhận · đòi
Add example
Add