Translation of "briefing" into Vietnamese
lời chỉ dẫn is the translation of "briefing" into Vietnamese.
briefing
noun
verb
grammar
A short and concise summary of a situation. [..]
-
lời chỉ dẫn
You've read the briefing.
Các anh đã đọc lời chỉ dẫn rồi đấy.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "briefing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Briefing
+
Add translation
Add
"Briefing" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Briefing in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "briefing" with translations into Vietnamese
-
tóm lại
-
bản toát yếu · bản tóm lược vụ án · bản tóm tắt · bản tóm tắt hồ sơ bào chữa · chiếu thư · chỉ dẫn tường tận · cộc · cộc lốc · gọn · lập hồ sơ · ngắn · ngắn gọn · súc tích · sơ giản · truyền đạt · tóm tắt lại · việc kiện · việc tố tụng · vắn · vắn tắt · đoản · 短
-
cái cặp
-
Quần sịp · quần lót · quần sịp · quần xi líp · quần đùi
-
Quần chữ nhật
-
tính ngắn gọn · tính vắn tắt
-
cái cặp
-
bản toát yếu · bản tóm lược vụ án · bản tóm tắt · bản tóm tắt hồ sơ bào chữa · chiếu thư · chỉ dẫn tường tận · cộc · cộc lốc · gọn · lập hồ sơ · ngắn · ngắn gọn · súc tích · sơ giản · truyền đạt · tóm tắt lại · việc kiện · việc tố tụng · vắn · vắn tắt · đoản · 短
Add example
Add