Translation of "briefs" into Vietnamese

quần xi líp, Quần sịp, quần lót are the top translations of "briefs" into Vietnamese.

briefs verb noun grammar

Plural form of brief. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • quần xi líp

  • Quần sịp

  • quần lót

  • Less frequent translations

    • quần sịp
    • quần đùi
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "briefs" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Images with "briefs"

Phrases similar to "briefs" with translations into Vietnamese

  • tóm lại
  • bản toát yếu · bản tóm lược vụ án · bản tóm tắt · bản tóm tắt hồ sơ bào chữa · chiếu thư · chỉ dẫn tường tận · cộc · cộc lốc · gọn · lập hồ sơ · ngắn · ngắn gọn · súc tích · sơ giản · truyền đạt · tóm tắt lại · việc kiện · việc tố tụng · vắn · vắn tắt · đoản · 短
  • cái cặp
  • Quần chữ nhật
  • lời chỉ dẫn
  • tính ngắn gọn · tính vắn tắt
  • cái cặp
  • bản toát yếu · bản tóm lược vụ án · bản tóm tắt · bản tóm tắt hồ sơ bào chữa · chiếu thư · chỉ dẫn tường tận · cộc · cộc lốc · gọn · lập hồ sơ · ngắn · ngắn gọn · súc tích · sơ giản · truyền đạt · tóm tắt lại · việc kiện · việc tố tụng · vắn · vắn tắt · đoản · 短
Add

Translations of "briefs" into Vietnamese in sentences, translation memory