Translation of "briefness" into Vietnamese
tính ngắn gọn, tính vắn tắt are the top translations of "briefness" into Vietnamese.
briefness
noun
grammar
The characteristic of being brief. [..]
-
tính ngắn gọn
-
tính vắn tắt
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "briefness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "briefness" with translations into Vietnamese
-
tóm lại
-
bản toát yếu · bản tóm lược vụ án · bản tóm tắt · bản tóm tắt hồ sơ bào chữa · chiếu thư · chỉ dẫn tường tận · cộc · cộc lốc · gọn · lập hồ sơ · ngắn · ngắn gọn · súc tích · sơ giản · truyền đạt · tóm tắt lại · việc kiện · việc tố tụng · vắn · vắn tắt · đoản · 短
-
cái cặp
-
Quần sịp · quần lót · quần sịp · quần xi líp · quần đùi
-
Quần chữ nhật
-
lời chỉ dẫn
-
cái cặp
-
bản toát yếu · bản tóm lược vụ án · bản tóm tắt · bản tóm tắt hồ sơ bào chữa · chiếu thư · chỉ dẫn tường tận · cộc · cộc lốc · gọn · lập hồ sơ · ngắn · ngắn gọn · súc tích · sơ giản · truyền đạt · tóm tắt lại · việc kiện · việc tố tụng · vắn · vắn tắt · đoản · 短
Add example
Add