Translation of "comfortably" into Vietnamese
dễ chịu, một cách thoải mái, phong lưu are the top translations of "comfortably" into Vietnamese.
comfortably
adverb
grammar
In a comfortable manner. [..]
-
dễ chịu
You'd be more comfortable if you put your head against me.
Em sẽ dễ chịu hơn nếu em dựa đầu vào anh.
-
một cách thoải mái
He was comfortably curled up in here, dead.
Anh ấy đã gục xuống một cách thoải mái, và chết.
-
phong lưu
-
Less frequent translations
- sung túc
- thoải mái
- tiện lợi
- đủ tiện nghi
- ấm cúng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "comfortably" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "comfortably" with translations into Vietnamese
-
an ủi
-
có ăn · dư dật · no đủ · phong lưu
-
đầy đủ tiện nghi
-
có thể an ủi · khuyên giải
-
khu vực an toàn · vùng tiện nghi
-
an lạc · an ủi · chăn lông vịt · dỗ · dỗ dành · giải khuây · khuyên giải · làm dịu · làm khuây khoả · lời an ủi · nguồn an ủi · người an ủi · người khuyên giải · sự an nhàn · sự an ủi · sự dễ chịu · sự khuyên giải · sự nhàn hạ · sự sung túc · sự thoải mái · tiện nghi · trấn an · vỗ về
-
lạc thú · tiện nghi
-
Phụ nữ giải khuây · phụ nữ giải khuây
Add example
Add