Translation of "consult" into Vietnamese
tham khảo, bàn bạc, tra are the top translations of "consult" into Vietnamese.
consult
verb
noun
grammar
The act of consulting or deliberating; consultation; also, the result of consultation; determination; decision. [..]
-
tham khảo
verbThis brings us up to the time that I started consulting to Airstream.
Nó gợi chúng tôi về quãng thời gian bắt đầu tham khảo Airstream.
-
bàn bạc
verbHow could you follow the same pattern when you consult with your spouse?
Làm sao bạn có thể áp dụng ba cách này khi bàn bạc với người hôn phối?
-
tra
verbOthers divided the text into chapters, making it easier to consult the Scriptures.
Những người khác chia các sách trong bản dịch thành nhiều chương để dễ tra cứu.
-
Less frequent translations
- hỏi ý kiến
- hội ý
- lưu ý
- nghĩ đến
- quan tâm
- thăm dò
- thảo luận
- thỉnh giáo
- thỉnh thị
- tra cứu
- trao đổi ý kiến
- tư vấn
- để ý
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "consult" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "consult" with translations into Vietnamese
-
Tư vấn viên · sự bàn bạc · sự hỏi ý kiến · sự hội chẩn · sự hội ý · sự hội đàm · sự tham khảo · sự thảo luận · sự tra cứu · sự trao đổi ý kiến · tư vấn
-
tư vấn · để hỏi ý kiến
-
với mục tiêu thúc đẩy các lợi ích của các công ty tư vấn kỹ thuật trên toàn cầu.
-
sự cố vấn · sự giúp đỡ ý kiến · sự tư vấn
-
Hội nghị Hiệp thương Nhân dân
-
giờ khám bệnh
-
khaùm beänh nhaèm laáy yù kieán
-
phòng khám bệnh
Add example
Add