Translation of "consultancy" into Vietnamese
sự cố vấn, sự giúp đỡ ý kiến, sự tư vấn are the top translations of "consultancy" into Vietnamese.
consultancy
noun
grammar
A consultant or consulting firm. [..]
-
sự cố vấn
-
sự giúp đỡ ý kiến
-
sự tư vấn
If you suspect you are experiencing infertility , seek medical consultation early .
Nếu bạn nghi ngờ mình đang bị vô sinh , hãy tiìm sự tư vấn sức khỏe sớm .
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "consultancy" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "consultancy" with translations into Vietnamese
-
Tư vấn viên · sự bàn bạc · sự hỏi ý kiến · sự hội chẩn · sự hội ý · sự hội đàm · sự tham khảo · sự thảo luận · sự tra cứu · sự trao đổi ý kiến · tư vấn
-
tư vấn · để hỏi ý kiến
-
với mục tiêu thúc đẩy các lợi ích của các công ty tư vấn kỹ thuật trên toàn cầu.
-
Hội nghị Hiệp thương Nhân dân
-
giờ khám bệnh
-
bàn bạc · hỏi ý kiến · hội ý · lưu ý · nghĩ đến · quan tâm · tham khảo · thăm dò · thảo luận · thỉnh giáo · thỉnh thị · tra · tra cứu · trao đổi ý kiến · tư vấn · để ý
-
khaùm beänh nhaèm laáy yù kieán
-
phòng khám bệnh
Add example
Add