Translation of "consultation" into Vietnamese
sự hỏi ý kiến, sự bàn bạc, sự hội chẩn are the top translations of "consultation" into Vietnamese.
consultation
noun
grammar
the act of consulting [..]
-
sự hỏi ý kiến
-
sự bàn bạc
I shall seek consultation.
Tôi sẽ tìm kiếm sự bàn bạc.
-
sự hội chẩn
-
Less frequent translations
- sự hội ý
- sự hội đàm
- sự tham khảo
- sự thảo luận
- sự tra cứu
- sự trao đổi ý kiến
- tư vấn
- Tư vấn viên
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "consultation" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "consultation" with translations into Vietnamese
-
tư vấn · để hỏi ý kiến
-
với mục tiêu thúc đẩy các lợi ích của các công ty tư vấn kỹ thuật trên toàn cầu.
-
sự cố vấn · sự giúp đỡ ý kiến · sự tư vấn
-
Hội nghị Hiệp thương Nhân dân
-
giờ khám bệnh
-
bàn bạc · hỏi ý kiến · hội ý · lưu ý · nghĩ đến · quan tâm · tham khảo · thăm dò · thảo luận · thỉnh giáo · thỉnh thị · tra · tra cứu · trao đổi ý kiến · tư vấn · để ý
-
khaùm beänh nhaèm laáy yù kieán
-
phòng khám bệnh
Add example
Add