Translation of "contestant" into Vietnamese
người dự thi, đối thủ, người tranh cãi are the top translations of "contestant" into Vietnamese.
contestant
noun
grammar
A participant in a contest [..]
-
người dự thi
And now our fourth and final contestant.
Và giờ là người dự thi thứ tư và cuối cùng của chúng ta.
-
đối thủ
nounWhile pretending to study I actually spent days comparing the contestants for my father.
Trong khi giả bộ học bài, tôi bỏ ra nhiều ngày để so sánh các đối thủ cho cha tôi.
-
người tranh cãi
-
Less frequent translations
- người tranh giải
- người tranh luận
- thí sinh
- đấu thủ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "contestant" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "contestant" with translations into Vietnamese
-
cuộc chiến đấu · cuộc thi · cuộc tranh cãi · cuộc tranh luận · cuộc đấu tranh · tranh · tranh cãi · tranh cử · tranh giành · tranh luận · tranh đoạt · trận giao tranh · trận đấu · đánh dấu trọng âm
-
Eurovision
-
Cuộc thi sắc đẹp · cuộc thi sắc đẹp
-
tính đáng ngờ
-
dành lấy thắng lợi từ thế thất bại
-
sự tranh cãi · sự tranh luận · điều tranh cãi
-
có thể bàn cãi · có thể tranh cãi · có thể tranh luận · đáng ngờ
-
cuộc chiến đấu · cuộc thi · cuộc tranh cãi · cuộc tranh luận · cuộc đấu tranh · tranh · tranh cãi · tranh cử · tranh giành · tranh luận · tranh đoạt · trận giao tranh · trận đấu · đánh dấu trọng âm
Add example
Add