Translation of "contestable" into Vietnamese
có thể bàn cãi, có thể tranh cãi, có thể tranh luận are the top translations of "contestable" into Vietnamese.
contestable
adjective
grammar
That which can be contested. [..]
-
có thể bàn cãi
-
có thể tranh cãi
-
có thể tranh luận
-
đáng ngờ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "contestable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "contestable" with translations into Vietnamese
-
cuộc chiến đấu · cuộc thi · cuộc tranh cãi · cuộc tranh luận · cuộc đấu tranh · tranh · tranh cãi · tranh cử · tranh giành · tranh luận · tranh đoạt · trận giao tranh · trận đấu · đánh dấu trọng âm
-
Eurovision
-
Cuộc thi sắc đẹp · cuộc thi sắc đẹp
-
tính đáng ngờ
-
người dự thi · người tranh cãi · người tranh giải · người tranh luận · thí sinh · đấu thủ · đối thủ
-
dành lấy thắng lợi từ thế thất bại
-
sự tranh cãi · sự tranh luận · điều tranh cãi
-
cuộc chiến đấu · cuộc thi · cuộc tranh cãi · cuộc tranh luận · cuộc đấu tranh · tranh · tranh cãi · tranh cử · tranh giành · tranh luận · tranh đoạt · trận giao tranh · trận đấu · đánh dấu trọng âm
Add example
Add