Translation of "designation" into Vietnamese
sự bổ nhiệm, định, ký hiệu are the top translations of "designation" into Vietnamese.
designation
noun
grammar
The act of designating; a pointing out or showing; indication. [..]
-
sự bổ nhiệm
-
định
verbSo that is his design in settling here?
Vậy đó là ý định anh ta dọn đến đây sao?
-
ký hiệu
noun
-
Less frequent translations
- sự chỉ
- sự chỉ rõ
- sự chỉ định
- sự chọn lựa
- sự gọi tên
- sự mệnh danh
- sự định rõ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "designation" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "designation" with translations into Vietnamese
-
thiết kế mẫu đơn
-
gian giảo · gian ngoan · gian xảo · lắm mưu kế · lắm thủ đoạn · sự phác hoạ · sự thiết kế · sự trình bày · sự vẽ kiểu · xảo quyệt
-
bổ nhiệm · chỉ · chỉ rõ · chỉ định · chọn lựa · giao · gọi tên · ký hiệu · mệnh danh · xác định · được bổ nhiệm · được chỉ định · đặt tên · định · định rõ
-
có chủ đích · cố tình · cố ý · do chủ định · được sắp đặt một cách có chủ đích
Add example
Add