Translation of "desirability" into Vietnamese
sự đáng ao ước, sự đáng khát khao, sự đáng thèm muốn are the top translations of "desirability" into Vietnamese.
desirability
noun
grammar
The state of being desirable. [..]
-
sự đáng ao ước
-
sự đáng khát khao
-
sự đáng thèm muốn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "desirability" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "desirability" with translations into Vietnamese
-
muốn có đòi hỏi · đáng ao ước · đáng khao khát
-
mong muốn · đáng ao ước · đáng khát khao · đáng thèm muốn
-
khêu gợi · đáng khao khát · đáng mong muốn
-
hy vọng · mong
-
ao ước · cầu · dục · dục vọng · ham muốn · khát khao · khát vọng · lòng khát khao · lòng thèm muốn · lệnh · lời yêu cầu · lời đề nghị · mong muốn · mong mỏi · muốn · mơ ước · niềm khao khát · ra lệnh · sự ao ước · sự khao khát · sự khát khao · sự mong muốn · sự mơ ước · sự thèm muốn · thèm khát · thèm muốn · vật ao ước · vật mong muốn · yêu cầu · ý muốn · đề nghị · ước ao · ước muốn
-
khao khát
-
ham muốn tình dục
-
sự đáng ao ước · sự đáng khát khao · sự đáng thèm muốn
Add example
Add