Translation of "designing" into Vietnamese
sự thiết kế, gian giảo, gian ngoan are the top translations of "designing" into Vietnamese.
designing
adjective
noun
verb
grammar
Present participle of design. [..]
-
sự thiết kế
nounExplain how a simple leaf shows evidence of design.
Hãy giải thích cách mà một chiếc lá đơn giản cho thấy bằng chứng của sự thiết kế.
-
gian giảo
-
gian ngoan
-
Less frequent translations
- gian xảo
- lắm mưu kế
- lắm thủ đoạn
- sự phác hoạ
- sự trình bày
- sự vẽ kiểu
- xảo quyệt
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "designing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "designing" with translations into Vietnamese
-
thiết kế mẫu đơn
-
ký hiệu · sự bổ nhiệm · sự chỉ · sự chỉ rõ · sự chỉ định · sự chọn lựa · sự gọi tên · sự mệnh danh · sự định rõ · định
-
bổ nhiệm · chỉ · chỉ rõ · chỉ định · chọn lựa · giao · gọi tên · ký hiệu · mệnh danh · xác định · được bổ nhiệm · được chỉ định · đặt tên · định · định rõ
-
có chủ đích · cố tình · cố ý · do chủ định · được sắp đặt một cách có chủ đích
Add example
Add