Translation of "erect" into Vietnamese

xây dựng, thẳng, dựng đứng thẳng are the top translations of "erect" into Vietnamese.

erect adjective verb grammar

Upright; vertical or reaching broadly upwards. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • xây dựng

    verb

    Then the international workers came in to erect, paint, and furnish the buildings.

    Sau đó, các công nhân quốc tế đến xây dựng các tòa nhà, quét vôi và trang trí.

  • thẳng

    adjective

    Tiny piloerector muscles pull up your hairs, so they stand erect.

    Các cơ chân lông nhỏ xíu kéo những sợi lông đứng lên, vì thế chúng đứng thẳng.

  • dựng đứng thẳng

  • Less frequent translations

    • dựng
    • lập
    • ghép
    • cương lên
    • dựng nên
    • dựng đứng
    • làm cương lên
    • lắp ráp
    • thẳng góc || dựng
    • thẳng đứng
    • đặt đứng thẳng
    • đứng thẳng
    • trốc
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "erect" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Images with "erect"

Phrases similar to "erect" with translations into Vietnamese

  • ngỏng
  • Cương cứng · công trình xây dựng · cương cứng · cương dương · sự cương · sự cương cứng · sự dựng lên · sự dựng đứng · sự ghép · sự lắp ráp · sự xây dựng · sự đứng thẳng · trạng thái cương
  • Eudyptes sclateri
  • sự dựng đứng · sự đứng thẳng · vị trí thẳng đứng
  • Cương cứng · công trình xây dựng · cương cứng · cương dương · sự cương · sự cương cứng · sự dựng lên · sự dựng đứng · sự ghép · sự lắp ráp · sự xây dựng · sự đứng thẳng · trạng thái cương
Add

Translations of "erect" into Vietnamese in sentences, translation memory