Translation of "erectness" into Vietnamese

sự dựng đứng, sự đứng thẳng, vị trí thẳng đứng are the top translations of "erectness" into Vietnamese.

erectness noun grammar

The state of being erect, or of having an erect posture [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự dựng đứng

  • sự đứng thẳng

  • vị trí thẳng đứng

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "erectness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "erectness" with translations into Vietnamese

  • ngỏng
  • Cương cứng · công trình xây dựng · cương cứng · cương dương · sự cương · sự cương cứng · sự dựng lên · sự dựng đứng · sự ghép · sự lắp ráp · sự xây dựng · sự đứng thẳng · trạng thái cương
  • cương lên · dựng · dựng nên · dựng đứng · dựng đứng thẳng · ghép · làm cương lên · lập · lắp ráp · thẳng · thẳng góc || dựng · thẳng đứng · trốc · xây dựng · đặt đứng thẳng · đứng thẳng
  • Eudyptes sclateri
  • cương lên · dựng · dựng nên · dựng đứng · dựng đứng thẳng · ghép · làm cương lên · lập · lắp ráp · thẳng · thẳng góc || dựng · thẳng đứng · trốc · xây dựng · đặt đứng thẳng · đứng thẳng
  • Cương cứng · công trình xây dựng · cương cứng · cương dương · sự cương · sự cương cứng · sự dựng lên · sự dựng đứng · sự ghép · sự lắp ráp · sự xây dựng · sự đứng thẳng · trạng thái cương
  • cương lên · dựng · dựng nên · dựng đứng · dựng đứng thẳng · ghép · làm cương lên · lập · lắp ráp · thẳng · thẳng góc || dựng · thẳng đứng · trốc · xây dựng · đặt đứng thẳng · đứng thẳng
Add

Translations of "erectness" into Vietnamese in sentences, translation memory