Translation of "erection" into Vietnamese

cương cứng, sự dựng lên, công trình xây dựng are the top translations of "erection" into Vietnamese.

erection noun grammar

(uncountable) The act of building or putting up or together of something; construction. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • cương cứng

    noun

    rigid state of penis or clitoris [..]

    I just don't want to have an erection anymore.

    Tôi chỉ không muốn bị cương cứng nữa.

  • sự dựng lên

  • công trình xây dựng

  • Less frequent translations

    • sự cương
    • sự cương cứng
    • sự dựng đứng
    • sự ghép
    • sự lắp ráp
    • sự xây dựng
    • sự đứng thẳng
    • trạng thái cương
    • Cương cứng
    • cương dương
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "erection" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Images with "erection"

Phrases similar to "erection" with translations into Vietnamese

  • ngỏng
  • cương lên · dựng · dựng nên · dựng đứng · dựng đứng thẳng · ghép · làm cương lên · lập · lắp ráp · thẳng · thẳng góc || dựng · thẳng đứng · trốc · xây dựng · đặt đứng thẳng · đứng thẳng
  • Eudyptes sclateri
  • sự dựng đứng · sự đứng thẳng · vị trí thẳng đứng
  • cương lên · dựng · dựng nên · dựng đứng · dựng đứng thẳng · ghép · làm cương lên · lập · lắp ráp · thẳng · thẳng góc || dựng · thẳng đứng · trốc · xây dựng · đặt đứng thẳng · đứng thẳng
  • cương lên · dựng · dựng nên · dựng đứng · dựng đứng thẳng · ghép · làm cương lên · lập · lắp ráp · thẳng · thẳng góc || dựng · thẳng đứng · trốc · xây dựng · đặt đứng thẳng · đứng thẳng
Add

Translations of "erection" into Vietnamese in sentences, translation memory