Translation of "extremal" into Vietnamese
cực trị is the translation of "extremal" into Vietnamese.
extremal
adjective
noun
grammar
(mathematics) Having to do with extrema. [..]
-
cực trị
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "extremal" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "extremal" with translations into Vietnamese
-
chủ nghĩa đảng phái cực đoan
-
cực tả
-
cực hữu
-
cuối cùng · cùng cực · cùng tột · cực · cực hạn · cực trị · cực trị ở đầu mút · cực điểm · cực đoan · cực đại · cực độ · khác nghiệt · khắc nghiệt · quá khích · rất xa · thái cực · thái quá · tột bực · vô cùng · vĩ đại · xa nhất · điểm cực · ở tít đằng đầu · ở tột cùng · ở đằng cùng · 極大 · 極度 · 極端
-
tính cực đoan · tính cực độ · tính khắc nghiệt · tính quá khích · tính tột bực · tính tột cùng · tính vô cùng
-
teo
-
Thể thao mạo hiểm
-
ECW
Add example
Add