Translation of "extravagant" into Vietnamese
hoang phí, phung phí, khoe mẽ are the top translations of "extravagant" into Vietnamese.
extravagant
adjective
grammar
extreme [..]
-
hoang phí
adjectiveAnd we must pay for this extravagance!
Và chúng ta phải trả cho sự hoang phí này!
-
phung phí
I know it's a meaningless extravagance, but I had to have it.
Tôi biết nó là sự phung phí vô nghĩa, nhưng tôi phải có nó.
-
khoe mẽ
-
Less frequent translations
- ngông cuồng
- quá cao
- quá mức
- quá độ
- vô lý
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "extravagant" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "extravagant"
Phrases similar to "extravagant" with translations into Vietnamese
-
Tôi đã dừng lại ở một cửa hàng hoa trên đường đến căn hộ của mình và mua cho mình một bông hồng đỏ rực thắm để cài trên áo
-
lầm lạc · quá ngông cuồng · đi lạc
-
hành động ngông cuồng · lời nói vô lý · tính hay phung phí · tính quá cao · tính quá mức · tính quá độ
-
hành động ngông cuồng · lời nói vô lý · sự phung phí · tính hay phung phí · tính quá cao · tính quá mức · tính quá độ
-
hoang toàng
Add example
Add