Translation of "frivol" into Vietnamese
chơi phiếm, lãng phí are the top translations of "frivol" into Vietnamese.
frivol
verb
noun
grammar
(intransitive) To behave frivolously. [..]
-
chơi phiếm
-
lãng phí
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "frivol" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "frivol" with translations into Vietnamese
-
sự bông lông · sự nhẹ dạ · sự phù phiếm · tính bông lông · tính nhẹ dạ · tính phù phiếm · việc tầm phào
-
nhẹ dạ · nông nổi
-
bá láp · bông lông · không đáng kể · nhẹ dạ · nhỏ mọn · phù phiếm · tào lao · vô tích sự
-
sự bông lông · sự nhẹ dạ · sự phù phiếm · tính bông lông · tính lông bông · tính nhẹ dạ · tính phù phiếm · việc tầm phào
-
sự bông lông · sự nhẹ dạ · sự phù phiếm · tính bông lông · tính lông bông · tính nhẹ dạ · tính phù phiếm · việc tầm phào
-
bá láp · bông lông · không đáng kể · nhẹ dạ · nhỏ mọn · phù phiếm · tào lao · vô tích sự
-
bá láp · bông lông · không đáng kể · nhẹ dạ · nhỏ mọn · phù phiếm · tào lao · vô tích sự
Add example
Add