Translation of "frivolously" into Vietnamese
nhẹ dạ, nông nổi are the top translations of "frivolously" into Vietnamese.
frivolously
adverb
grammar
In a frivolous manner [..]
-
nhẹ dạ
Déclassé consumption is the whole idea that spending money frivolously makes you look a little bit anti-fashion.
Giảm tiêu dùng là ý tưởng sử dụng tiền một cách nhẹ dạ làm bạn trở nên lỗi thời một chút.
-
nông nổi
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "frivolously" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "frivolously" with translations into Vietnamese
-
sự bông lông · sự nhẹ dạ · sự phù phiếm · tính bông lông · tính nhẹ dạ · tính phù phiếm · việc tầm phào
-
bá láp · bông lông · không đáng kể · nhẹ dạ · nhỏ mọn · phù phiếm · tào lao · vô tích sự
-
chơi phiếm · lãng phí
-
sự bông lông · sự nhẹ dạ · sự phù phiếm · tính bông lông · tính lông bông · tính nhẹ dạ · tính phù phiếm · việc tầm phào
-
sự bông lông · sự nhẹ dạ · sự phù phiếm · tính bông lông · tính lông bông · tính nhẹ dạ · tính phù phiếm · việc tầm phào
-
bá láp · bông lông · không đáng kể · nhẹ dạ · nhỏ mọn · phù phiếm · tào lao · vô tích sự
-
bá láp · bông lông · không đáng kể · nhẹ dạ · nhỏ mọn · phù phiếm · tào lao · vô tích sự
Add example
Add