Translation of "frivolness" into Vietnamese
sự bông lông, sự nhẹ dạ, sự phù phiếm are the top translations of "frivolness" into Vietnamese.
frivolness
-
sự bông lông
-
sự nhẹ dạ
-
sự phù phiếm
“Every one is aware of the spirit of frivolity, debauchery, drunkenness and revelry so prevalent during the Christmas season . . .
“Mọi người đều biết sự phù phiếm, ăn chơi trác táng, chè chén say sưa rất phổ biến trong mùa Giáng Sinh...
-
Less frequent translations
- tính bông lông
- tính nhẹ dạ
- tính phù phiếm
- việc tầm phào
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "frivolness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "frivolness" with translations into Vietnamese
-
nhẹ dạ · nông nổi
-
bá láp · bông lông · không đáng kể · nhẹ dạ · nhỏ mọn · phù phiếm · tào lao · vô tích sự
-
chơi phiếm · lãng phí
-
sự bông lông · sự nhẹ dạ · sự phù phiếm · tính bông lông · tính lông bông · tính nhẹ dạ · tính phù phiếm · việc tầm phào
-
sự bông lông · sự nhẹ dạ · sự phù phiếm · tính bông lông · tính lông bông · tính nhẹ dạ · tính phù phiếm · việc tầm phào
-
bá láp · bông lông · không đáng kể · nhẹ dạ · nhỏ mọn · phù phiếm · tào lao · vô tích sự
-
bá láp · bông lông · không đáng kể · nhẹ dạ · nhỏ mọn · phù phiếm · tào lao · vô tích sự
Add example
Add