Translation of "helpful" into Vietnamese

có ích, giúp đỡ, hay giúp đỡ are the top translations of "helpful" into Vietnamese.

helpful adjective grammar

Furnishing help; giving aid; useful. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • có ích

    adjective

    Any details will help us, and they will help Jack.

    Bất cứ chi tiết nào cũng có thể có ích để chúng tôi hỗ trợ cho Jack.

  • giúp đỡ

    Such a program will help the rich but harm the poor.

    Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.

  • hay giúp đỡ

    furnishing help; giving aid; useful

    It means you help people, you understand them.

    Nghĩa là em hay giúp đỡ người khác, em đồng cảm với họ.

  • Less frequent translations

    • bổ ích
    • giúp ích
    • hữu ích
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "helpful" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "helpful" with translations into Vietnamese

  • bù đắp
  • bang trợ · chịu được · cưu · cải thiện tình hình · cứu · cứu chữa · cứu giúp · cứu trợ · giúp · giúp cho · giúp ích · giúp đỡ · gà · hồi đáp · hỗ trợ · lối thoát · mother · ngăn được · người giúp đỡ · người làm · nhịn được · nâng đỡ · phương cứu chữa · phần đưa mời · phụ · phụ lực · sự cứu giúp · sự giúp ích · sự giúp đỡ · tránh được · trợ · trợ giúp · vật giúp ích · đưa mời · đừng được
  • giúp việc nhà
  • trợ động từ
  • sự giúp đỡ
  • bạn có thể giúp tôi · bạn có thể giúp tôi?
  • trợ giúp theo ngữ cảnh
  • phụ đạo
Add

Translations of "helpful" into Vietnamese in sentences, translation memory