Translation of "helpfulness" into Vietnamese
sự giúp ích, tính chất có ích are the top translations of "helpfulness" into Vietnamese.
helpfulness
noun
grammar
The act of being helpful. [..]
-
sự giúp ích
You may ask, ‘Will it really help me?’
Bạn có thể tự hỏi: “Lời cầu nguyện có thực sự giúp ích không?”.
-
tính chất có ích
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "helpfulness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "helpfulness" with translations into Vietnamese
-
bù đắp
-
bang trợ · chịu được · cưu · cải thiện tình hình · cứu · cứu chữa · cứu giúp · cứu trợ · giúp · giúp cho · giúp ích · giúp đỡ · gà · hồi đáp · hỗ trợ · lối thoát · mother · ngăn được · người giúp đỡ · người làm · nhịn được · nâng đỡ · phương cứu chữa · phần đưa mời · phụ · phụ lực · sự cứu giúp · sự giúp ích · sự giúp đỡ · tránh được · trợ · trợ giúp · vật giúp ích · đưa mời · đừng được
-
giúp việc nhà
-
trợ động từ
-
bổ ích · có ích · giúp ích · giúp đỡ · hay giúp đỡ · hữu ích
-
sự giúp đỡ
-
bạn có thể giúp tôi · bạn có thể giúp tôi?
-
trợ giúp theo ngữ cảnh
Add example
Add