Translation of "helping" into Vietnamese
sự giúp đỡ is the translation of "helping" into Vietnamese.
helping
noun
verb
grammar
(countable) A portion or serving, especially of food that one takes for oneself, or to which one helps oneself; [..]
-
sự giúp đỡ
Tom couldn't have done that without Mary's help.
Tom đã không thể nào hoàn thành nếu thiếu sự giúp đỡ của Mary.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "helping" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "helping"
Phrases similar to "helping" with translations into Vietnamese
-
bù đắp
-
bang trợ · chịu được · cưu · cải thiện tình hình · cứu · cứu chữa · cứu giúp · cứu trợ · giúp · giúp cho · giúp ích · giúp đỡ · gà · hồi đáp · hỗ trợ · lối thoát · mother · ngăn được · người giúp đỡ · người làm · nhịn được · nâng đỡ · phương cứu chữa · phần đưa mời · phụ · phụ lực · sự cứu giúp · sự giúp ích · sự giúp đỡ · tránh được · trợ · trợ giúp · vật giúp ích · đưa mời · đừng được
-
giúp việc nhà
-
trợ động từ
-
bổ ích · có ích · giúp ích · giúp đỡ · hay giúp đỡ · hữu ích
-
bạn có thể giúp tôi · bạn có thể giúp tôi?
-
trợ giúp theo ngữ cảnh
-
phụ đạo
Add example
Add