Translation of "immediately" into Vietnamese
ngay lập tức, ngay, lập tức are the top translations of "immediately" into Vietnamese.
immediately
adverb
conjunction
grammar
In an immediate manner; instantly or without delay. [..]
-
ngay lập tức
adverbin an immediate manner
The citizens immediately prepared everything to defend the city.
Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố.
-
ngay
adjectivein an immediate manner
The citizens immediately prepared everything to defend the city.
Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố.
-
lập tức
adverbin an immediate manner
The citizens immediately prepared everything to defend the city.
Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố.
-
Less frequent translations
- tức thì
- liền
- bèn
- khắc
- cấp thời
- liền tay
- mã thượng
- một cách trực tiếp
- ngay tức khắc
- ngay tức thì
- trực tiếp
- tức
- ngay lúc ấy
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "immediately" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "immediately" with translations into Vietnamese
-
tiền trả từng năm · tiền trả từng tháng
-
sự gần gũi · sự lập tức · sự trực tiếp · sự tức thì
-
ngay lập tức
-
cấp bách
-
kế đến
-
gần · gần gũi · gần nhất · kế tiếp · lập tức · ngay · ngay lập tức · nhất thời · phăng · sát cạnh · thuộc trực hệ · trước mắt · trực hệ · trực tiếp · tức khắc · tức thì · tức thời
-
gia đình ruột thịt ( chỉ gồm ba mẹ anh chị em )
-
cấp báo
Add example
Add