Translation of "immensely" into Vietnamese

rất, hết sức, rất nhiều are the top translations of "immensely" into Vietnamese.

immensely adverb grammar

Hugely; extremely; vastly. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • rất

    adverb

    May I say what an immense pleasure it is to see you again.

    Tôi phải nói rằng rất vui được gặp anh lần nữa.

  • hết sức

  • rất nhiều

    Once I had an experience that caused me immense anxiety.

    Có lần tôi đã có một kinh nghiệm mà khiến cho tôi cảm thấy lo âu rất nhiều.

  • vô cùng

    adjective noun adverb

    The gratitude each of us felt for the power of the priesthood was immense.

    Mỗi người chúng tôi đều cảm thấy vô cùng biết ơn quyền năng của chức tư tế.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "immensely" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "immensely" with translations into Vietnamese

  • bao la · bát ngát · chiến lắm · cò · lồng lộng · man mác · mênh mông · mông mênh · rất cừ · rất tốt · rộng lớn · thênh thang
  • mịt mùng
  • sự bao la · sự mênh mông · sự rộng lớn
  • sự bao la · sự mênh mông · sự rộng lớn
  • bao la · bát ngát · chiến lắm · cò · lồng lộng · man mác · mênh mông · mông mênh · rất cừ · rất tốt · rộng lớn · thênh thang
  • bao la · bát ngát · chiến lắm · cò · lồng lộng · man mác · mênh mông · mông mênh · rất cừ · rất tốt · rộng lớn · thênh thang
Add

Translations of "immensely" into Vietnamese in sentences, translation memory