Translation of "inharmonious" into Vietnamese
chối tai, không cân đối, không du dương are the top translations of "inharmonious" into Vietnamese.
inharmonious
adjective
grammar
Lacking accord or agreement [..]
-
chối tai
-
không cân đối
-
không du dương
-
Less frequent translations
- không hoà hợp
- không hoà thuận
- không hài hoà
- không êm tai
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "inharmonious" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "inharmonious" with translations into Vietnamese
-
sự không cân đối · sự không hoà hợp · sự không hoà thuận · sự không hài hoà · tính chối tai · tính không du dương · tính không êm tai
-
sự không cân đối · sự không hoà hợp · sự không hoà thuận · sự không hài hoà · tính chối tai · tính không du dương · tính không êm tai
Add example
Add