Translation of "insistence" into Vietnamese
sự cố nài, sự cứ nhất định, sự khăng khăng đòi are the top translations of "insistence" into Vietnamese.
insistence
noun
grammar
the state of being insistent [..]
-
sự cố nài
-
sự cứ nhất định
-
sự khăng khăng đòi
-
Less frequent translations
- sự khẳng định
- sự nhấn mạnh
- tính chất khăng khăng
- tính chất nài nỉ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "insistence" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "insistence" with translations into Vietnamese
-
hạch sách
-
insistence · điều cố nài · điều cứ nhất định · điều đòi khăng khăng
-
chèo kéo · mời mọc
-
cố nài · cứ nhất định · khăng khăng · khăng khăng đòi · nhấn mạnh · nhấn đi nhấn lại · nài nỉ · van nài · yêu cầu · ép nài
-
nheo nhéo
-
nằng nặc
-
cứ nhất định · dai dẳng · khăng khăng · khẳng định · lai nhai · nhấn mạnh · nhấn đi nhấn lại · nài nỉ · năn nỉ
-
nài
Add example
Add