Translation of "intend" into Vietnamese
có ý định, định, dành are the top translations of "intend" into Vietnamese.
intend
verb
grammar
(obsolete) To stretch to extend; distend. [..]
-
có ý định
I don't intend to be selfish.
Tôi không có ý định ích kỷ đâu.
-
định
verbI intended to buy a car when I come of age.
Tôi dự định mua một chiếc xe khi đã trở thành người lớn.
-
dành
That message was intended for somebody who came in at midnight.
Thông điệp đó là dành cho người đã đến vào lúc giữa đêm.
-
Less frequent translations
- toan
- hòng
- chủ tâm
- chủ ý
- có mục đích
- có ý muốn
- dụng tâm
- lăm le
- toan tính
- trù tính
- ý muốn nói
- định bụng
- định dùng
- định nói
- nghĩ
- dự định
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "intend" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "intend" with translations into Vietnamese
-
chức vị quản đốc
-
chức vị quản đốc
-
có ý định
-
quản đốc
-
dụng ý · manh tâm
-
chồng sắp cưới · chờ đợi · có dụng ý · có định ý · sắp cưới · vợ sắp cưới · đã hứa hôn · đã được nhằm
-
chồng sắp cưới · chờ đợi · có dụng ý · có định ý · sắp cưới · vợ sắp cưới · đã hứa hôn · đã được nhằm
-
dụng ý · manh tâm
Add example
Add