Translation of "intended" into Vietnamese

chồng sắp cưới, chờ đợi, có dụng ý are the top translations of "intended" into Vietnamese.

intended adjective noun verb grammar

Planned. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • chồng sắp cưới

  • chờ đợi

    I'm not what you are, and not what you intended.

    Tôi không phải các bạn, và không phải những gì các bạn chờ đợi.

  • có dụng ý

    This was only intended to whet our appetites.

    Nó chỉ có dụng ý là ngon miệng thêm bữa ăn của chúng ta thôi.

  • Less frequent translations

    • có định ý
    • sắp cưới
    • vợ sắp cưới
    • đã hứa hôn
    • đã được nhằm
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "intended" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "intended" with translations into Vietnamese

  • chủ tâm · chủ ý · có mục đích · có ý muốn · có ý định · dành · dụng tâm · dự định · hòng · lăm le · nghĩ · toan · toan tính · trù tính · ý muốn nói · định · định bụng · định dùng · định nói
  • chức vị quản đốc
  • chức vị quản đốc
  • có ý định
  • quản đốc
  • dụng ý · manh tâm
  • chủ tâm · chủ ý · có mục đích · có ý muốn · có ý định · dành · dụng tâm · dự định · hòng · lăm le · nghĩ · toan · toan tính · trù tính · ý muốn nói · định · định bụng · định dùng · định nói
  • chủ tâm · chủ ý · có mục đích · có ý muốn · có ý định · dành · dụng tâm · dự định · hòng · lăm le · nghĩ · toan · toan tính · trù tính · ý muốn nói · định · định bụng · định dùng · định nói
Add

Translations of "intended" into Vietnamese in sentences, translation memory