Translation of "intendant" into Vietnamese
quản đốc is the translation of "intendant" into Vietnamese.
intendant
adjective
noun
grammar
An administrator in certain countries in Latin America [..]
-
quản đốc
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "intendant" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "intendant" with translations into Vietnamese
-
chủ tâm · chủ ý · có mục đích · có ý muốn · có ý định · dành · dụng tâm · dự định · hòng · lăm le · nghĩ · toan · toan tính · trù tính · ý muốn nói · định · định bụng · định dùng · định nói
-
chức vị quản đốc
-
chức vị quản đốc
-
có ý định
-
dụng ý · manh tâm
-
chồng sắp cưới · chờ đợi · có dụng ý · có định ý · sắp cưới · vợ sắp cưới · đã hứa hôn · đã được nhằm
-
chủ tâm · chủ ý · có mục đích · có ý muốn · có ý định · dành · dụng tâm · dự định · hòng · lăm le · nghĩ · toan · toan tính · trù tính · ý muốn nói · định · định bụng · định dùng · định nói
-
chồng sắp cưới · chờ đợi · có dụng ý · có định ý · sắp cưới · vợ sắp cưới · đã hứa hôn · đã được nhằm
Add example
Add