Translation of "involved" into Vietnamese
phức tạp, bị dính dáng, bị liên luỵ are the top translations of "involved" into Vietnamese.
involved
adjective
verb
grammar
Complicated. [..]
-
phức tạp
adjectiveMuch time is consumed unnecessarily by lengthy, involved introductions.
Không nên mất nhiều thì giờ vô ích cho những nhập đề dài dòng và phức tạp.
-
bị dính dáng
You knew the risks when you got involved.
Ông biết mối hiểm họa khi ông bị dính dáng mà.
-
bị liên luỵ
-
Less frequent translations
- bị mắc míu
- bị thu hút vào
- bọ dính líu
- rắc rối
- rối rắm
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "involved" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "involved" with translations into Vietnamese
-
vương víu
-
liên can · liên quan
-
sự bao gồm · sự bao hàm · sự cuộn vào · sự dính dáng · sự dính líu · sự gồm · sự khốn quẩn · sự liên luỵ · sự làm dính dáng · sự mắc míu · sự quấn lại · tham gia · tình trạng rắc rối
-
giây giướng
-
bao hàm · cuộn vào · cần phải · dính dáng · gồm · kéo theo · liên quan đến · làm cho mắc míu · làm dính dáng · làm dính líu · làm liên luỵ · quấn lại · đòi hỏi · đòi hỏi phải
-
dính líu
-
vương víu
-
dính líu
Add example
Add