Translation of "involvement" into Vietnamese
sự bao gồm, sự bao hàm, sự cuộn vào are the top translations of "involvement" into Vietnamese.
involvement
noun
grammar
The act of involving, or the state of being involved. [..]
-
sự bao gồm
(Hebrews 13:18) “All things” certainly include all matters that involve the handling of finances.
(Hê-bơ-rơ 13:18) Hẳn “mọi sự” bao gồm những vấn đề liên quan đến tiền bạc.
-
sự bao hàm
-
sự cuộn vào
-
Less frequent translations
- sự dính dáng
- sự dính líu
- sự gồm
- sự khốn quẩn
- sự liên luỵ
- sự làm dính dáng
- sự mắc míu
- sự quấn lại
- tham gia
- tình trạng rắc rối
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "involvement" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "involvement" with translations into Vietnamese
-
vương víu
-
liên can · liên quan
-
giây giướng
-
bao hàm · cuộn vào · cần phải · dính dáng · gồm · kéo theo · liên quan đến · làm cho mắc míu · làm dính dáng · làm dính líu · làm liên luỵ · quấn lại · đòi hỏi · đòi hỏi phải
-
bị dính dáng · bị liên luỵ · bị mắc míu · bị thu hút vào · bọ dính líu · phức tạp · rắc rối · rối rắm
-
dính líu
-
vương víu
-
dính líu
Add example
Add